Tài sản số đã được công nhận tại Việt Nam: Doanh nghiệp và cá nhân cần lưu ý gì khi góp vốn, thừa kế?

Tài sản số

Doanh nghiệp có thể nhận góp vốn bằng tiền mã hóa không?

Tài sản số có được chia khi ly hôn hoặc để lại thừa kế không?

Nếu Tòa án công nhận quyền sở hữu nhưng không có ‘khóa riêng’, liệu tài sản có thực sự thuộc về người được hưởng?

Trên đây chỉ là 3 câu hỏi phổ biến xuất hiện kể từ khi pháp luật Việt Nam chính thức công nhận tài sản số từ năm 2025. Theo báo cáo Chainalysis năm 2025, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có giá trị giao dịch trên chuỗi cao, với tổng giá trị giao dịch ước tính vượt 200 tỷ USD trong 12 tháng kết thúc vào giữa năm 2025. Trước xu hướng này, Quốc hội đã thông qua Luật Công nghiệp Công nghệ số 2025 (“Luật CNCNS 2025”), lần đầu công nhận tài sản số là một loại tài sản theo Bộ luật Dân sự. Đồng thời, Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP (“Nghị Quyết 05”) cho phép triển khai cơ chế thí điểm thị trường tài sản mã hóa trong 5 năm, tạo nền tảng ban đầu cho việc quản lý và phát triển lĩnh vực này.

Tuy nhiên, được công nhận về mặt pháp lý không đồng nghĩa với việc có thể sử dụng an toàn trong thực tế. Trong bài viết này, BLawyers Vietnam tập trung phân tích các rủi ro pháp lý và rủi ro thực thi khi tài sản số được sử dụng trong các giao dịch phổ biến như góp vốn, thừa kế và phân chia tài sản chung trong giai đoạn khung pháp lý đang hoàn thiện.

1. Sự phát triển và đặc điểm của tài sản số

Sự phát triển của tài sản số gắn liền với quá trình số hóa nền kinh tế và sự bùng nổ của công nghệ dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và chuỗi khối. Xu hướng đó khiến “tài sản” không còn bị giới hạn bởi vật thể hữu hình mà có thể tồn tại dưới dạng dữ liệu, mã lệnh, phần mềm hoặc mã định danh số. Tài sản số trở thành đối tượng thuộc quyền sở hữu khi (i) có phương thức tồn tại và có thể định danh trong không gian số; và (ii) có giá trị xác định, chuyển nhượng, định giá mà con người sở hữu, kiểm soát và trao đổi giá trị.

Theo Luật CNCNS 2025, tài sản số được xác định là một loại tài sản dân sự với các đặc tính pháp lý và kỹ thuật cụ thể:

  1. Về khái niệm pháp lý, tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử.
  2. Về phân loại theo mục đích sử dụng, tài sản số được chia thành các nhóm chính (1) Tài sản ảo: dùng cho mục đích trao đổi và đầu tư trên môi trường điện tử ; (2) Tài sản mã hóa: sử dụng công nghệ mã hóa để xác thực trong quá trình tạo lập và chuyển giao; (3) tài sản số khác không thuộc 02 nhóm trên.

Trong đó, tài sản mã hóa tại Việt Nam được thí điểm chào bán, phát hành và tổ chức sàn giao dịch tài sản mã hóa theo Nghị Quyết 05.

2. Rủi ro phát sinh trong việc sử dụng tài sản số

Có nhiều thách thức thực thi và khoảng trống pháp lý chưa được giải quyết do chưa được định danh rõ ràng trong Bộ luật Dân sự nên việc sử dụng tài sản số có các rủi ro như sau:

(i) Chứng minh quyền sở hữu và khả năng tiếp cận tài sản số

Khác với tài sản truyền thống, quyền sở hữu tài sản số gắn chặt với khả năng kiểm soát kỹ thuật, cụ thể là khóa riêng và cụm từ khôi phục.

Trong các trường hợp thừa kế hoặc phân chia tài sản khi ly hôn, nếu người đang kiểm soát tài sản không bàn giao các thông tin này, tài sản số trên thực tế sẽ không thể tiếp cận, dù người thụ hưởng đã được Tòa án tuyên công nhận quyền sở hữu.

Ngoài ra, nhiều tài sản số được lưu trữ trên các nền tảng phi tập trung với mức độ ẩn danh cao, khiến việc xác định mối liên hệ giữa cá nhân và địa chỉ ví gặp nhiều khó khăn nếu không có dữ liệu định danh (KYC) từ các nhà cung cấp dịch vụ.

Như vậy, quyền sở hữu tài sản số không chỉ là vấn đề pháp lý, mà còn là vấn đề kiểm soát kỹ thuật. Nếu không tính đến yếu tố này ngay từ đầu, rủi ro mất khả năng tiếp cận tài sản là rất lớn.

(ii) Định giá tài sản số như thế nào khi giá biến động từng giờ?

Tài sản số có đặc điểm biến động giá rất lớn trong thời gian ngắn. Việc thiếu các chuẩn mực định giá chính thức và đội ngũ định giá chuyên nghiệp tại Việt Nam dẫn đến khó khăn trong việc xác định giá trị tài sản tại thời điểm góp vốn, phân chia di sản hoặc giải quyết tranh chấp.

Thực tế cho thấy, sự chênh lệch lớn giữa giá trị tài sản tại thời điểm định giá và thời điểm kết thúc quá trình tố tụng là một nguyên nhân rõ ràng dẫn đến khiếu kiện và tranh chấp kéo dài.

(iii) Thủ tục chuyển giao và đăng ký quyền sở hữu tài sản số

Dù đã được thừa nhận là tài sản, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn chưa có quy định chi tiết về thủ tục đăng ký, ghi nhận hoặc thế chấp tài sản số.

Một vấn đề đáng lưu ý nữa là sự thiếu đồng bộ giữa (a) Quyền kiểm soát kỹ thuật (thực hiện giao dịch trên blockchain) và (b) Quyền sở hữu pháp lý (được xác lập thông qua hợp đồng, văn bản công chứng).

Sự không tương thích này có thể tạo ra rủi ro pháp lý đáng kể cho bên nhận tài sản nếu chỉ dựa vào một trong hai yếu tố nêu trên.

(iv) Khó khăn trong hoạt động xét xử tranh chấp tại Tòa án và thi hành án

Hiện nay, pháp luật chưa có cơ chế buộc các nhà cung cấp dịch vụ tài sản số phải phối hợp với Tòa án trong việc niêm phong, phong tỏa hoặc cung cấp lịch sử giao dịch phục vụ giải quyết tranh chấp.

Bên cạnh đó, do tính chất phi tập trung của tài sản số, việc cưỡng chế thi hành án gần như không khả thi nếu người phải thi hành án không tự nguyện bàn giao thông tin truy cập hoặc khóa kiểm soát tài sản.

Trong giai đoạn khung pháp lý về tài sản số đang được hoàn thiện, các cá nhân, tổ chức sở hữu tài sản số cần chủ động theo dõi, cập nhật thường xuyên các quy định liên quan đến blockchain, tiền mã hóa và tài sản số. Trước khi thực hiện các giao dịch như góp vốn, thừa kế hoặc chuyển nhượng tài sản số, các cá nhân, tổ chức nên tham vấn ý kiến chuyên gia và làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền để bảo đảm tuân thủ pháp luật; chẳng hạn, đối với giao dịch góp vốn bằng tài sản số, doanh nghiệp nên trao đổi trước với Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính (cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh) về khả năng tiếp nhận và cách thức ghi nhận thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp liên quan đến vốn góp.

BLawyers Vietnam hỗ trợ các doanh nghiệp và cá nhân như thế nào?

Trong bối cảnh khung pháp lý về tài sản số tại Việt Nam đang trong giai đoạn hình thành và hoàn thiện, việc sử dụng tài sản số trong các giao dịch dân sự và thương mại đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng, có kiểm soát và được tư vấn pháp lý đầy đủ. BLawyers Vietnam đồng hành cùng khách hàng nhằm nhận diện rủi ro, bảo đảm tuân thủ pháp luật và nâng cao khả năng thực thi trên thực tế, thông qua các dịch vụ sau:

  • Tư vấn rủi ro và tuân thủ khi sử dụng tài sản số trong góp vốn, chuyển nhượng, thừa kế, phân chia tài sản chung.
  • Soạn thảo/ rà soát hồ sơ giao dịch (hợp đồng, thỏa thuận, di chúc, biên bản) để tăng tính chặt chẽ và khả năng thực thi.
  • Hỗ trợ làm việc với cơ quan có thẩm quyền, bao gồm làm việc với Sở Tài chính tại địa phương về khả năng ghi nhận thay đổi đăng ký doanh nghiệp liên quan đến vốn góp bằng tài sản số.
  • Theo dõi và cập nhật quy định, cảnh báo rủi ro và đề xuất điều chỉnh kịp thời khi khung pháp lý thay đổi.
  • Tư vấn, hỗ trợ các hoạt động giải quyết tranh chấp tại Tòa án/ Trọng tài Thương mại và thi hành án có liên quan đến tài sản số.

Nội dung nêu trên không phải là ý kiến tư vấn chính thức từ BLawyers Vietnam. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc góp ý về nội dung trên, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua địa chỉ info@blawyersvn.com. Chúng tôi rất vui khi nghe từ bạn.

Ngày: 03/03/2026

Người viết: Châu Đặng

blawyersvn-cta-image

Yêu cầu tư vấn luật

Vui lòng gọi cho chúng tôi hoặc điền vào mẫu đơn bên dưới. Chúng tôi sẽ phản hồi bạn trong vòng 24 giờ đồng hồ.

This field is for validation purposes and should be left unchanged.