Vay nước ngoài và chuyển đổi thành cổ phần trong doanh nghiệp tại Việt Nam: 03 lưu ý đối với nhà đầu tư nước ngoài

Khoản vay nước ngoài

Trong thực tiễn M&A và tái cấu trúc đầu tư tại Việt Nam, một số nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn cấu trúc vay nước ngoài có cơ chế bảo đảm bằng tài sản và cơ chế chuyển đổi khoản vay thành cổ phần tại doanh nghiệp Việt Nam như một phương thức tiếp cận đầu tư gián tiếp. Cấu trúc này thường được cân nhắc khi:

  • Việc đầu tư trực tiếp hoặc mua lại vốn có thể gặp hạn chế về điều kiện tiếp cận thị trường;
  • Nhà đầu tư nước ngoài bị giới hạn tỷ lệ sở hữu cổ phần trong doanh nghiệp Việt Nam; hoặc
  • Doanh nghiệp cần vốn của nhà đầu tư nước ngoài trước, nhưng chưa sẵn sàng thực hiện ngay các yêu cầu thủ tục, phê duyệt đầu tư có liên quan liên quan.

Tuy nhiên, qua kinh nghiệm tư vấn và triển khai thực tế, BLawyers Vietnam nhận thấy rằng rủi ro lớn nhất của cấu trúc này không nằm ở ý tưởng giao dịch, mà nằm ở khâu đăng ký, thực thi và làm việc với cơ quan quản lý doanh nghiệp và Ngân hàng Nhà nước.

Trong bài viết này, BLawyers Vietnam sẽ nêu 03 lưu ý quan trọng mà nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp Việt Nam cần quan tâm.

1. Đăng ký khoản vay nước ngoài với Ngân hàng Nhà nước: rủi ro đến từ những “thiếu sót nhỏ”

Theo quy định quản lý ngoại hối, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục đăng ký khoản vay nước ngoài với Ngân hàng Nhà nước trong các trường hợp sau:

  1. Khoản vay nước ngoài trung và dài hạn, trừ trường hợp khoản vay phát sinh từ thư tín dụng do tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài phát hành;
  2. Khoản vay nước ngoài ngắn hạn nhưng gia hạn thời hạn trả nợ gốc, dẫn đến tổng thời hạn khoản vay trên 01 năm; và
  3. Khoản vay nước ngoài ngắn hạn không có thỏa thuận gia hạn nhưng vẫn còn dư nợ gốc (bao gồm cả phần lãi được nhập vào gốc, nếu có) tại thời điểm tròn 01 năm kể từ ngày rút vốn đầu tiên, trừ trường hợp doanh nghiệp đã thanh toán hết nợ gốc trong 30 ngày kể từ mốc tròn 01 năm này.

Trên thực tế, một số doanh nghiệp Việt Nam vay vốn từ nước ngoài nhưng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đăng ký khoản vay với Ngân hàng Nhà nước do thiếu sót trong quá trình kiểm tra thủ tục pháp lý cần tuân thủ. Điều đó dẫn đến rủi ro bị xử lý vi phạm hành chính và phát sinh vướng mắc khi doanh nghiệp thực hiện việc trả nợ hoặc các bước tiếp theo của giao dịch.

Bên cạnh nghĩa vụ đăng ký, doanh nghiệp cũng cần đặc biệt lưu ý mục đích sử dụng khoản vay khi lập hồ sơ đăng ký. Theo đó, mục đích vay phải phù hợp với quy định pháp luật và phạm vi hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời có tài liệu chứng minh tương ứng (ví dụ: phương án sử dụng vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh, tài trợ dự án đầu tư, hoặc kế hoạch cơ cấu lại danh mục các khoản nợ). Trường hợp mục đích vay không rõ ràng hoặc không phù hợp, hồ sơ đăng ký có thể bị yêu cầu giải trình, kéo dài thời gian xử lý và làm tăng rủi ro không triển khai được giao dịch theo kế hoạch.

Kinh nghiệm thực tiễn từ BLawyers Vietnam: Trong nhiều giao dịch, việc đăng ký khoản vay không chỉ là thủ tục “hậu kiểm”, mà ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng triển khai toàn bộ cấu trúc đầu tư về sau.

2. Thỏa thuận vay nước ngoài: “xương sống” của giao dịch

Trong cấu trúc khoản vay nước ngoài, hợp đồng vay không chỉ là cơ sở xác lập nghĩa vụ tài chính giữa các bên mà còn là tài liệu trọng yếu để thực hiện đăng ký khoản vay, làm việc với Ngân hàng Nhà nước/ ngân hàng thương mại và là nền tảng pháp lý cho việc chuyển đổi khoản vay thành cổ phần về sau. Do đó, thỏa thuận vay cần được soạn thảo cẩn trọng, bảo đảm phù hợp với quy định quản lý ngoại hối và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam. Theo đó, các bên cần lưu ý đến các vấn đề sau khi xây dựng thỏa thuận vay, gồm:

  1. Thỏa thuận vay nước ngoài phải được lập bằng văn bản, có thể dưới một hoặc nhiều tài liệu ghi nhận thỏa thuận của các bên, và phải được ký kết trước hoặc tại thời điểm rút vốn vay. Trường hợp hợp đồng được xác lập dưới dạng dữ liệu điện tử thì phải đáp ứng điều kiện của pháp luật về giao dịch điện tử.
  2. Một số nội dung cơ bản cần được quy định rõ ràng, bao gồm: thông tin các bên, số tiền vay, mục đích vay, lãi suất và chi phí vay, kỳ hạn và phương thức trả nợ, đồng tiền vay, biện pháp bảo đảm (nếu có), điều kiện giải ngân, các trường hợp vi phạm và biện pháp xử lý, cũng như luật điều chỉnh và cơ chế giải quyết tranh chấp.
    • Trong trường hợp khoản vay có cơ chế chuyển đổi thành cổ phần tại doanh nghiệp Việt Nam, luật Việt Nam thường được ưu tiên lựa chọn nhằm bảo đảm tính tương thích với thủ tục đăng ký doanh nghiệp và đầu tư.
  3. Về đồng tiền vay, nguyên tắc chung là khoản vay nước ngoài được thực hiện bằng ngoại tệ. Khoản vay bằng đồng Việt Nam chỉ được phép trong một số trường hợp hạn chế theo quy định. Do đó, việc lựa chọn đồng tiền vay và cơ chế thanh toán cần được xem xét ngay từ đầu để tránh rủi ro không được ngân hàng chấp thuận thực hiện giao dịch.
  4. Đối với lãi suất và chi phí vay, pháp luật hiện hành không quy định mức trần cụ thể đối với khoản vay nước ngoài tự vay tự trả. Tuy nhiên, các bên cần lưu ý đến tính hợp lý của lãi suất và các khoản phí nhằm hạn chế rủi ro về thuế, đặc biệt trong trường hợp giao dịch có dấu hiệu không phù hợp với mặt bằng thị trường.

Trên thực tế, lãi suất quá thấp hoặc bằng không có thể bị cơ quan thuế rà soát, yêu cầu điều chỉnh, trong khi lãi suất quá cao có thể dẫn đến việc chi phí lãi vay không được chấp nhận khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.

Ngoài ra, các khoản phí vay chỉ được ghi nhận là chi phí được trừ cho mục đích thuế nếu đáp ứng điều kiện về mục đích kinh doanh, chứng từ hợp lệ và phương thức thanh toán không dùng tiền mặt theo quy định. Việc thiết kế cấu trúc chi phí vay cần được cân nhắc đồng thời dưới góc độ pháp lý và thuế.

Kinh nghiệm thực tiễn từ BLawyers Vietnam: Hợp đồng vay nước ngoài cần được xây dựng không chỉ để đáp ứng nhu cầu tài chính trước mắt, mà còn để bảo đảm khả năng đăng ký, thực thi và chuyển đổi khoản vay thành cổ phần trong giai đoạn tiếp theo, đặc biệt trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước kiểm soát chặt chẽ các giao dịch vay vốn nước ngoài.

3. Bảo đảm khoản vay và việc chuyển đổi khoản vay thành cổ phần: điểm nghẽn lớn nhất nằm ở khâu thực thi

3.1. Cơ chế bảo đảm bằng bất động sản tại Việt Nam

Về nguyên tắc, pháp luật Việt Nam cho phép khoản vay nước ngoài được bảo đảm bằng tài sản theo quy định về giao dịch bảo đảm và quản lý ngoại hối. Việc xử lý tài sản bảo đảm và chuyển giao số tiền thu được từ việc xử lý tài sản để thực hiện nghĩa vụ trả nợ phải được thực hiện thông qua ngân hàng theo trình tự, thủ tục do Ngân hàng Nhà nước quy định, hướng dẫn.

Tuy nhiên, nhà đầu tư nước ngoài không có đủ điều kiện pháp lý để trực tiếp nhận thế chấp quyền sử dụng đất hoặc quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam. Do đó, việc nhận bảo đảm bằng bất động sản theo cách trực tiếp hầu như không khả thi đối với bên cho vay nước ngoài.

Một số nhà đầu tư nước ngoài tìm cách tiếp cận thông qua mô hình bên nhận bảo đảm trung gian, theo đó có một ngân hàng Việt Nam đóng vai trò nắm giữ tài sản bảo đảm trên cơ sở thỏa thuận chung 03 bên (chẳng hạn trên cơ sở tạo lập một khoản vay trong nước), và khi doanh nghiệp Việt Nam là bên vay vi phạm nghĩa vụ trả nợ, ngân hàng nắm giữ tài sản đảm bảo sẽ xử lý tài sản bảo đảm, ưu tiên thu hồi khoản vay trong nước và chuyển phần giá trị còn lại để bảo đảm nghĩa vụ đối với khoản vay nước ngoài. Mô hình này chỉ có thể triển khai nếu nhận được sự đồng ý và tham gia chủ động của ngân hàng Việt Nam.

Tuy nhiên, theo kinh nghiệm thực tiễn, các ngân hàng Việt Nam thường tỏ ra thận trọng hoặc không sẵn sàng triển khai cơ chế này. Nguyên nhân chủ yếu là do chưa có hướng dẫn thủ tục cụ thể từ Ngân hàng Nhà nước về việc xử lý tài sản bảo đảm nhằm phục vụ cho việc thu hồi nợ nước ngoài, cũng như do cơ chế này không phù hợp với thông lệ quản trị rủi ro và mục đích cấp tín dụng nội bộ của ngân hàng Việt Nam. Trong nhiều trường hợp, tài sản bảo đảm chỉ được xem là biện pháp hỗ trợ cuối cùng cho khoản vay trong nước, chứ không phải là nguồn thu hồi chính cho nghĩa vụ nợ nước ngoài.

Kinh nghiệm thực tiễn từ BLawyers Vietnam: Trong phần lớn các giao dịch vay nước ngoài, cơ chế bảo đảm bằng bất động sản của doanh nghiệp Việt Nam không phải là công cụ thu hồi nợ hiệu quả cho khoản vay nước ngoài.

3.2. Việc chuyển đổi khoản vay nước ngoài thành cổ phần trong doanh nghiệp Việt Nam

Pháp luật cho phép doanh nghiệp Việt Nam trả khoản vay nước ngoài bằng cách chuyển đổi dư nợ thành cổ phần tại chính doanh nghiệp vay. Trình tự thực hiện thường gồm:

  1. Thỏa thuận chuyển đổi khoản vay thành cổ phần;
  2. Thực hiện thủ tục tăng vốn và điều chỉnh tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại cơ quan đăng ký kinh doanh, đồng thời hoàn tất chấp thuận đầu tư nếu phát sinh; và
  3. Đăng ký thay đổi kế hoạch trả nợ với Ngân hàng Nhà nước;
  4. Thông báo ngân hàng thương mại phục vụ tài khoản vay, nộp hồ sơ chứng minh khoản vay đã được tất toán theo hình thức chuyển đổi.

Trong quá trình thực hiện thủ tục này, cần lưu ý sau:

  1. Cơ quan đăng ký kinh doanh có thể không ghi nhận trực tiếp “chuyển đổi khoản vay thành cổ phần” mà yêu cầu hồ sơ thể hiện như một đợt tăng vốn bằng tiền mặt, dẫn đến nguy cơ không thống nhất giữa hồ sơ đăng ký và tài liệu giao dịch;
  2. Với doanh nghiệp sở hữu quyền sử dụng đất, thủ tục chấp thuận đầu tư từ bên nước ngoài có thể kéo dài do phải xin ý kiến về điều kiện quốc phòng, an ninh; và
  3. Do việc chuyển đổi khoản vay nước ngoài thành cổ phần không phát sinh dòng tiền mặt để góp vốn như ghi nhận trên giấy tờ đăng ký đầu tư, việc chia lợi nhuận cho nhà đầu tư nước ngoài phải đặc biệt lưu ý.

Kinh nghiệm thực tiễn từ BLawyers Vietnam: Nếu không trao đổi sớm với ngân hàng và thiết kế hồ sơ vay nước ngoài nhất quán ngay từ đầu, việc chuyển đổi khoản vay có thể bị đình trệ ở khâu cuối cùng, dù các bên đã đạt được thỏa thuận thương mại.

BLawyers Vietnam hỗ trợ các doanh nghiệp như thế nào?

BLawyers Vietnam hỗ trợ doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài trong suốt quá trình thiết kế và triển khai khoản vay nước ngoài, bao gồm:

  • Tư vấn cấu trúc khoản vay phù hợp với quy định quản lý ngoại hối, đầu tư và doanh nghiệp tại Việt Nam;
  • Rà soát và soạn thảo thỏa thuận vay, thỏa thuận chuyển đổi và các tài liệu giao dịch liên quan, bảo đảm tính nhất quán giữa hồ sơ pháp lý, hồ sơ đăng ký và thực tiễn ngân hàng;
  • Hỗ trợ thực hiện thủ tục đăng ký khoản vay và đăng ký thay đổi với Ngân hàng Nhà nước, cũng như thủ tục tăng vốn, điều chỉnh tỷ lệ sở hữu tại cơ quan đăng ký kinh doanh;
  • Làm việc với ngân hàng thương mại nhằm xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến tài khoản vay, tài khoản vốn đầu tư và việc ghi nhận giao dịch chuyển đổi.

Nội dung nêu trên không phải là ý kiến tư vấn chính thức từ BLawyers Vietnam. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc góp ý về nội dung trên, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua địa chỉ info@blawyersvn.com. Chúng tôi rất vui khi nghe từ bạn.

Ngày: 18/03/2026

Người viết: Châu Đặng

 

blawyersvn-cta-image

Yêu cầu tư vấn luật

Vui lòng gọi cho chúng tôi hoặc điền vào mẫu đơn bên dưới. Chúng tôi sẽ phản hồi bạn trong vòng 24 giờ đồng hồ.

This field is for validation purposes and should be left unchanged.