Nếu bạn sở hữu tài sản tại Việt Nam, bạn đã từng nghĩ đến việc làm thế nào để bảo đảm tài sản đó cho những người thân yêu chưa? Việc lập di chúc sẽ giúp tài sản của bạn được phân chia theo đúng nguyện vọng, mang lại sự an tâm cho bạn và gia đình. Nếu không có di chúc, tài sản của bạn có thể phải trải qua quy trình pháp lý kéo dài và tiềm ẩn tranh chấp.
Vì vậy, BLawyers Vietnam nêu ra 5 vấn đề quan trọng mà nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý khi lập di chúc:
1. Luật áp dụng đối với di chúc
Là người nước ngoài, quan hệ dân sự liên quan đến việc lập di chúc và thừa kế được xem là quan hệ có yếu tố nước ngoài theo Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam. Về nguyên tắc, điều ước quốc tế giữa Việt Nam và quốc gia của bạn sẽ được ưu tiên áp dụng, sau đó mới đến pháp luật Việt Nam.
Do đó, bạn cần kiểm tra xem có điều ước nào giữa Việt Nam và quốc gia của bạn quy định về việc lập di chúc và thừa kế hay không.
2. Người lập di chúc, người thừa kế và người quản lý di sản
Có 3 vấn đề đáng chú ý:
- Năng lực của người lập di chúc
- Để di chúc có hiệu lực, bạn phải có năng lực pháp lý để lập di chúc theo luật của quốc gia mình.
- Điều kiện của người thừa kế theo di chúc
- Người thừa kế là người có quyền nhận tài sản sau khi người lập di chúc qua đời. Người này phải còn sống tại thời điểm mở thừa kế hoặc nếu sinh ra sau thời điểm đó thì phải được thụ thai trước khi người lập di chúc qua đời (theo Bộ luật Dân sự 2015).
- Bạn cũng cần biết những trường hợp người thừa kế không được hưởng di sản theo quy định pháp luật.
- Người quản lý và phân chia di sản
- Theo Bộ luật Dân sự 2015, di chúc nên chỉ rõ ai là người quản lý di sản và ai là người thực hiện việc phân chia di sản.
3. Các bước để di chúc có hiệu lực tại Việt Nam
a. Nội dung di chúc
Theo Bộ luật Dân sự 2015, di chúc phải có:
- Ngày lập di chúc;
- Họ tên, địa chỉ của người lập di chúc;
- Họ tên người được hưởng di sản;
- Tài sản để lại và địa chỉ của tài sản;
- Các nội dung khác (nếu có).
Nội dung di chúc không được trái pháp luật hoặc đạo đức xã hội. Người lập di chúc có quyền để lại tài sản thuộc sở hữu của mình.
Tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản, được chia thành động sản và bất động sản. Bất động sản gồm:
- Đất đai;
- Nhà ở, công trình gắn liền với đất;
- Tài sản khác gắn liền với đất, nhà, công trình;
- Tài sản khác theo quy định pháp luật.
Ngoài ra, hiện nay Việt Nam chưa có quy định cụ thể về thừa kế đối với tài sản như tiền mã hóa, tiền ảo, vật phẩm ảo trong game, tài sản kỹ thuật số, quyền quản lý/ sử dụng/ khai thác kênh mạng xã hội có chức năng kiếm tiền… Do đó, khi để lại các loại tài sản này, người lập di chúc cần nghiên cứu kỹ hoặc tham vấn cơ quan Nhà nước có thẩm quyền để giảm thiểu rủi ro cho người thừa kế.
b. Hiệu lực của di chúc theo pháp luật Việt Nam
Di chúc có hiệu lực từ thời điểm người lập di chúc qua đời, nhưng có thể bị vô hiệu toàn bộ hoặc một phần trong các trường hợp sau:
- Tất cả những người thừa kế chết hoặc không còn tồn tại trước hoặc cùng thời điểm với người lập di chúc;
- Trường hợp có nhiều người thừa kế theo di chúc và một trong số họ chết hoặc không còn tồn tại trước hoặc tại thời điểm người lập di chúc qua đời, thì khi người lập di chúc qua đời, chỉ phần di chúc liên quan đến người thừa kế đó sẽ không có hiệu lực.
- Tài sản để thừa kế không còn tồn tại tại thời điểm người lập di chúc qua đời; nếu chỉ còn một phần tài sản thì di chúc đối với phần tài sản còn lại vẫn có hiệu lực.
- Trường hợp di chúc có một phần nội dung trái pháp luật nhưng không ảnh hưởng đến hiệu lực của các phần còn lại, thì chỉ phần đó bị vô hiệu.
c. Hình thức của di chúc
Hình thức của di chúc phải tuân thủ pháp luật của quốc gia nơi lập di chúc hoặc một trong các quốc gia sau đây theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015:
- Quốc gia nơi người lập di chúc cư trú tại thời điểm lập di chúc hoặc tại thời điểm người đó qua đời;
- Quốc gia mà người lập di chúc mang quốc tịch tại thời điểm lập di chúc hoặc tại thời điểm người đó qua đời;
- Quốc gia nơi có bất động sản được thừa kế (trong trường hợp này là Việt Nam).
Do đó, bạn có thể lập di chúc tại các quốc gia nêu trên. Trong trường hợp lập di chúc tại quốc gia khác ngoài Việt Nam, bạn cần kiểm tra xem hình thức của di chúc đó có được pháp luật Việt Nam công nhận hay không.
Một vấn đề khác là ngôn ngữ của di chúc: Nếu di chúc được lập bằng ngôn ngữ nước ngoài, phải được dịch sang tiếng Việt và có chứng thực bởi cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam.
Dịch vụ pháp lý từ BLawyers Vietnam
BLawyers Vietnam có thể hỗ trợ bạn với các dịch vụ sau:
- Tư vấn các rủi ro thường gặp khi lập di chúc và cách phòng tránh
- Không kiểm tra năng lực pháp lý: Chúng tôi giúp bạn xác minh năng lực lập di chúc theo pháp luật quốc gia của bạn.
- Thiếu thông tin: Chúng tôi giúp bạn kiểm tra để đảm bảo di chúc có đầy đủ các chi tiết cần thiết.
- Bỏ qua hình thức hợp pháp: Chúng tôi hướng dẫn bạn tuân thủ đúng hình thức để di chúc được công nhận tại Việt Nam.
- Hỗ trợ lập di chúc và công chứng di chúc tại Việt Nam
- Hỗ trợ thực hiện thủ tục khai nhận di sản tại Việt Nam
- Đại diện giải quyết tranh chấp về di chúc
Nội dung nêu trên không phải là ý kiến tư vấn chính thức từ BLawyers Vietnam. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc góp ý về nội dung trên, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua địa chỉ info@blawyersvn.com. Chúng tôi rất vui khi nghe từ bạn.
Ngày: 04/12/2025
Người viết: BLawyers Vietnam

